bản năng

noun
  1. Instinct
    • bản năng cơ bản
      Basic instinct
    • bản năng tự vệ
      self-defence instinct
    • chim biết bay do bản năng
      birds learn to fly by instinct
    • hành động theo bản năng
      to act on instinct
    • phản ứng theo bản năng
      an instinctive reaction
    • tôi giơ tay lên theo bản năng để đỡ lấy mặt
      I instinctively raised my arm to protect my face
bản năng
Hành động theo bản năng, con sóc vội vã giấu hạt dẻ khi nghe thấy tiếng động.